Từ điển › 权且权且權且 nghĩa là gìquán qiěHán Việt: QUYỀN THẢtạm thờiNghĩa quán qiěHán Việt: QUYỀN THẢtạm thờitrong thời gian nàyTiếng Anh: temporarily; for the time beingChữ thành phần权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →且qiě · Hán Việt: thảmoreover, also (post-subject); about to, will soon (pre-verb)5 nét · Xem thứ tự nét →