Từ điển › 权充权充權充 nghĩa là gìquán chōngHán Việt: QUYỀN SUNGtạm thời đảm nhiệmNghĩa quán chōngHán Việt: QUYỀN SUNGtạm thời đảm nhiệmTiếng Anh: to act temporarily asChữ thành phần权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →充chōng · Hán Việt: sungto fill, to supply; to be full6 nét · Xem thứ tự nét →