权利法案權利法案 nghĩa là gì
quán lì fǎ ànHán Việt: QUYỀN LỢI PHÁP AN
tuyên ngôn quyền lợi
Nghĩa
quán lì fǎ ànHán Việt: QUYỀN LỢI PHÁP AN
- tuyên ngôn quyền lợi
Tiếng Anh: bill of rights
Chữ thành phần
- 权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →
- 利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →
- 法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →
- 案àn · Hán Việt: an, án, yênfile, legal case; bench, table10 nét · Xem thứ tự nét →