权力斗争權力鬥爭 nghĩa là gì
quán lì dòu zhēngHán Việt: QUYỀN LỰC ĐẤU TRANH
đấu tranh quyền lực
Nghĩa
quán lì dòu zhēngHán Việt: QUYỀN LỰC ĐẤU TRANH
- đấu tranh quyền lực
Tiếng Anh: power struggle
Chữ thành phần
- 权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →
- 斗dòu · Hán Việt: đấuto struggle, to fight, to contend; measuring cup4 nét · Xem thứ tự nét →
- 争zhēng · Hán Việt: tranhto dispute, to fight, to contend, to strive6 nét · Xem thứ tự nét →