Từ điển › 权势权势權勢 nghĩa là gìquán shìHán Việt: QUYỀN THẾquyền lựcNghĩa quán shìHán Việt: QUYỀN THẾquyền lựcảnh hưởngTiếng Anh: power; influenceChữ thành phần权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →势shì · Hán Việt: thếpower, force; tendency, attitude8 nét · Xem thứ tự nét →