Từ điển › 权时权时權時 nghĩa là gìquán shíHán Việt: QUYỀN THÌ(văn học) tạm thờiNghĩa quán shíHán Việt: QUYỀN THÌ(văn học) tạm thờiTiếng Anh: (literary) temporarilyChữ thành phần权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →