Từ điển › 权杖权杖權杖 nghĩa là gìquán zhàngHán Việt: QUYỀN TRƯỢNGvương trượngNghĩa quán zhàngHán Việt: QUYỀN TRƯỢNGvương trượngTiếng Anh: scepterChữ thành phần权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →杖zhàng · Hán Việt: trượngcane, walking stick7 nét · Xem thứ tự nét →