Từ điển › 权柄权柄權柄 nghĩa là gìquán bǐngHán Việt: QUYỀN BÍNHquyền lựcNghĩa quán bǐngHán Việt: QUYỀN BÍNHquyền lựcTiếng Anh: authorityChữ thành phần权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →柄bǐng · Hán Việt: bínhhandle, lever, knob; authority9 nét · Xem thứ tự nét →