Từ điển › 权能权能權能 nghĩa là gìquán néngHán Việt: QUYỀN NĂNGquyền lựcNghĩa quán néngHán Việt: QUYỀN NĂNGquyền lựcTiếng Anh: powerChữ thành phần权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →