权衡權衡 nghĩa là gì
quán héng
cân nhắc
Nghĩa
quán héngHSK 7
- cân nhắc
- cân đo (một vấn đề)
- cân bằng (lợi và hại)
Tiếng Anh: to consider; to weigh (a matter); to balance (pros and cons)
quán héng
cân nhắc
Tiếng Anh: to consider; to weigh (a matter); to balance (pros and cons)