Từ điển › 权证权证權證 nghĩa là gìquán zhèngHán Việt: QUYỀN CHỨNGchứng quyền (tài chính)Nghĩa quán zhèngHán Việt: QUYỀN CHỨNGchứng quyền (tài chính)Tiếng Anh: warrant (finance)Chữ thành phần权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →证zhèng · Hán Việt: chứngto prove, to verify; certificate, proof7 nét · Xem thứ tự nét →