Từ điển › 权谋权谋權謀 nghĩa là gìquán móuHán Việt: QUYỀN MƯUmưu mẹoNghĩa quán móuHán Việt: QUYỀN MƯUmưu mẹochiến thuậtTiếng Anh: trickery; tacticsChữ thành phần权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →谋móu · Hán Việt: mưuto plan, to scheme; strategem11 nét · Xem thứ tự nét →