杆子桿子 nghĩa là gì
gān zi · gǎn ziHán Việt: CƠN TÍ
cái sào
Nghĩa (2 cách đọc)
gān ziHán Việt: CƠN TÍ
- cái sào
Tiếng Anh: pole
gǎn ziHán Việt: CƠN TÍ
- cột
- gậy
- gậy đánh gôn
- băng cướp
Tiếng Anh: pole; stick; club; gang of bandits
gān zi · gǎn ziHán Việt: CƠN TÍ
cái sào
Tiếng Anh: pole
Tiếng Anh: pole; stick; club; gang of bandits