杆弟桿弟 nghĩa là gì
gān dì · gǎn dìHán Việt: CƠN ĐỆ
người mang gậy (golf)
Nghĩa (2 cách đọc)
gān dìHán Việt: CƠN ĐỆ
- người mang gậy (golf)
gǎn dìHán Việt: CƠN ĐỆ
Tiếng Anh: (golf) caddie
gān dì · gǎn dìHán Việt: CƠN ĐỆ
người mang gậy (golf)
Tiếng Anh: (golf) caddie