Từ điển › 杆菌杆菌桿菌 nghĩa là gìgǎn jūnkhuẩn que (bất kỳ vi khuẩn hình que)Nghĩa gǎn jūnkhuẩn que (bất kỳ vi khuẩn hình que)Tiếng Anh: bacillus (any rod-shaped bacteria)Chữ thành phần杆gān · Hán Việt: cơncane, pole, stick7 nét · Xem thứ tự nét →菌jūnmushroom; bacteria, germ, microbe11 nét · Xem thứ tự nét →