村上春树村上春樹 nghĩa là gì
Cūn shàng Chūn shù
MURAKAMI Haruki (1949-), tiểu thuyết gia và dịch giả người Nhật
Nghĩa
Cūn shàng Chūn shù
- MURAKAMI Haruki (1949-), tiểu thuyết gia và dịch giả người Nhật
Tiếng Anh: MURAKAMI Haruki (1949-), Japanese novelist and translator
Chữ thành phần
- 村cūn · Hán Việt: thônvillage, hamlet; vulgar, uncouth7 nét · Xem thứ tự nét →
- 上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →
- 春chūnspringtime; joyful, lustful, wanton9 nét · Xem thứ tự nét →
- 树shù · Hán Việt: thụtree; to plant; to set up, to establish9 nét · Xem thứ tự nét →