Từ điển › 村姑村姑 nghĩa là gìcūn gūHán Việt: THÔN CÔcô gái làngNghĩa cūn gūHán Việt: THÔN CÔcô gái làngquê mùaTiếng Anh: village girl; country bumpkinChữ thành phần村cūn · Hán Việt: thônvillage, hamlet; vulgar, uncouth7 nét · Xem thứ tự nét →姑gū · Hán Việt: côfather's sister; husband's mother8 nét · Xem thứ tự nét →