Từ điển › 村委会村委会村委會 nghĩa là gìcūn wěi huìHán Việt: THÔN UỶ HỘIủy ban thônNghĩa cūn wěi huìHán Việt: THÔN UỶ HỘIủy ban thônTiếng Anh: village committeeChữ thành phần村cūn · Hán Việt: thônvillage, hamlet; vulgar, uncouth7 nét · Xem thứ tự nét →委wěi · Hán Việt: uỷto appoint, to commission, to send8 nét · Xem thứ tự nét →会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →