Từ điển › 村子村子 nghĩa là gìcūn ziHán Việt: THÔN TÍngôi làngNghĩa cūn ziHán Việt: THÔN TÍngôi làngTiếng Anh: villageChữ thành phần村cūn · Hán Việt: thônvillage, hamlet; vulgar, uncouth7 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →