Từ điển › 村学村学村學 nghĩa là gìcūn xuéHán Việt: THÔN HỌCxem 村塾[cun1 shu2]Nghĩa cūn xuéHán Việt: THÔN HỌCxem 村塾[cun1 shu2]Tiếng Anh: see 村塾[cun1 shu2]Chữ thành phần村cūn · Hán Việt: thônvillage, hamlet; vulgar, uncouth7 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →