Từ điển › 村寨村寨 nghĩa là gìcūn zhàiHán Việt: THÔN TRẠIlàng (có rào chắn)Nghĩa cūn zhàiHán Việt: THÔN TRẠIlàng (có rào chắn)Tiếng Anh: (stockaded) villageChữ thành phần村cūn · Hán Việt: thônvillage, hamlet; vulgar, uncouth7 nét · Xem thứ tự nét →寨zhài · Hán Việt: trạistockade, stronghold, outpost; brothel14 nét · Xem thứ tự nét →