Từ điển › 村庄村庄村莊 nghĩa là gìcūn zhuāngHán Việt: THÔN CHĂNGlàngNghĩa cūn zhuāngHSK 6Hán Việt: THÔN CHĂNGlàngxómLT:座[zuo4]Tiếng Anh: village; hamlet; CL:座[zuo4]Chữ thành phần村cūn · Hán Việt: thônvillage, hamlet; vulgar, uncouth7 nét · Xem thứ tự nét →庄zhuāng · Hán Việt: chăngvillage, hamlet; villa, manor6 nét · Xem thứ tự nét →