Từ điển › 村民村民 nghĩa là gìcūn mínHán Việt: THÔN DÂNdân làngNghĩa cūn mínHán Việt: THÔN DÂNdân làngTiếng Anh: villagerChữ thành phần村cūn · Hán Việt: thônvillage, hamlet; vulgar, uncouth7 nét · Xem thứ tự nét →民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →