Từ điển › 村田村田 nghĩa là gìCūn tiánHán Việt: THÔN ĐIỀNMurata (họ Nhật Bản)Nghĩa Cūn tiánHán Việt: THÔN ĐIỀNMurata (họ Nhật Bản)Tiếng Anh: Murata (Japanese surname)Chữ thành phần村cūn · Hán Việt: thônvillage, hamlet; vulgar, uncouth7 nét · Xem thứ tự nét →田tián · Hán Việt: điềnfield, farm, arable land; cultivated5 nét · Xem thứ tự nét →