Từ điển › 村舍村舍 nghĩa là gìcūn shèHán Việt: THÔN XÁnhà tranhNghĩa cūn shèHán Việt: THÔN XÁnhà tranhTiếng Anh: cottageChữ thành phần村cūn · Hán Việt: thônvillage, hamlet; vulgar, uncouth7 nét · Xem thứ tự nét →舍shě · Hán Việt: xáhouse, dwelling; to reside, to dwell; to abandon, to give up8 nét · Xem thứ tự nét →