Từ điển › 村落村落 nghĩa là gìcūn luòHán Việt: THÔN LẠCngôi làngNghĩa cūn luòHán Việt: THÔN LẠCngôi làngTiếng Anh: villageChữ thành phần村cūn · Hán Việt: thônvillage, hamlet; vulgar, uncouth7 nét · Xem thứ tự nét →落luò · Hán Việt: lạcto fall, to drop; surplus, net income12 nét · Xem thứ tự nét →