Từ điển › 杜绝杜绝杜絕 nghĩa là gìdù juéHán Việt: ĐỖ TUYỆTchấm dứtNghĩa dù juéHSK 7Hán Việt: ĐỖ TUYỆTchấm dứtTiếng Anh: to put an end toChữ thành phần杜dù · Hán Việt: đỗto prevent, to restrict, to stop; surname7 nét · Xem thứ tự nét →绝jué · Hán Việt: tuyệtto cut, to sever; to break off, to terminate9 nét · Xem thứ tự nét →