Từ điển › 束修束修 nghĩa là gìshù xiūHán Việt: THÚT TUbiến thể của 束脩[shu4 xiu1]Nghĩa shù xiūHán Việt: THÚT TUbiến thể của 束脩[shu4 xiu1]Tiếng Anh: variant of 束脩[shu4 xiu1]Chữ thành phần束shù · Hán Việt: thútto bind, to control, to restrain; bale7 nét · Xem thứ tự nét →修xiū · Hán Việt: tuto study; to repair; to decorate; to cultivate9 nét · Xem thứ tự nét →