束手待死 nghĩa là gì
shù shǒu dài sǐHán Việt: THÚT THỦ ĐÃI TỢ
bó tay chờ chết
Nghĩa
shù shǒu dài sǐHán Việt: THÚT THỦ ĐÃI TỢ
- bó tay chờ chết
Tiếng Anh: hands tied and expecting the worst
Chữ thành phần
- 束shù · Hán Việt: thútto bind, to control, to restrain; bale7 nét · Xem thứ tự nét →
- 手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →
- 待dài · Hán Việt: đãito entertain, to receive, to treat; to delay, to wait9 nét · Xem thứ tự nét →
- 死sǐ · Hán Việt: tợ, tửdead; death; impassable, inflexible6 nét · Xem thứ tự nét →