Từ điển › 束紧束紧束緊 nghĩa là gìshù jǐnHán Việt: THÚT KHẨNthắt chặtNghĩa shù jǐnHán Việt: THÚT KHẨNthắt chặtthắt lạiTiếng Anh: gird; tightenChữ thành phần束shù · Hán Việt: thútto bind, to control, to restrain; bale7 nét · Xem thứ tự nét →紧jǐn · Hán Việt: khẩntense, tight, taut; firm, secure10 nét · Xem thứ tự nét →