束缚束縛 nghĩa là gì
shù fù
trói buộc; trói lại; gò bó; cùm kẹp
Nghĩa
shù fùHSK 7
- trói buộc; trói lại; gò bó; cùm kẹp
Tiếng Anh: to bind; to tie up; to fetter; to shackle
shù fù
trói buộc; trói lại; gò bó; cùm kẹp
Tiếng Anh: to bind; to tie up; to fetter; to shackle