Từ điển › 束腹束腹 nghĩa là gìshù fùHán Việt: THÚT PHỤCáo nịt bụngNghĩa shù fùHán Việt: THÚT PHỤCáo nịt bụngđai lưngTiếng Anh: corset; girdleChữ thành phần束shù · Hán Việt: thútto bind, to control, to restrain; bale7 nét · Xem thứ tự nét →腹fù · Hán Việt: phụcstomach, belly, abdomen; inside13 nét · Xem thứ tự nét →