Từ điển › 束衣束衣 nghĩa là gìshù yīHán Việt: THÚT Yáo nịt (quần áo)Nghĩa shù yīHán Việt: THÚT Yáo nịt (quần áo)Tiếng Anh: corset (clothing)Chữ thành phần束shù · Hán Việt: thútto bind, to control, to restrain; bale7 nét · Xem thứ tự nét →衣yī · Hán Việt: ycloth; clothes, apparel; dress, coat6 nét · Xem thứ tự nét →