Từ điển › 束身内衣束身内衣束身內衣 nghĩa là gìshù shēn nèi yīHán Việt: THÚT THÂN NỘI Yáo nịt bụngNghĩa shù shēn nèi yīHán Việt: THÚT THÂN NỘI Yáo nịt bụngTiếng Anh: corsetChữ thành phần束shù · Hán Việt: thútto bind, to control, to restrain; bale7 nét · Xem thứ tự nét →身shēn · Hán Việt: thânbody, torso; person; pregnancy7 nét · Xem thứ tự nét →内nèi · Hán Việt: nộiinside4 nét · Xem thứ tự nét →衣yī · Hán Việt: ycloth; clothes, apparel; dress, coat6 nét · Xem thứ tự nét →