Từ điển › 杠铃杠铃槓鈴 nghĩa là gìgàng língtạ đònNghĩa gàng língHSK 7tạ đònTiếng Anh: barbellChữ thành phần杠gāng · Hán Việt: gôngpole, bar; lever, crowbar7 nét · Xem thứ tự nét →铃língsmall bell10 nét · Xem thứ tự nét →