条件反射條件反射 nghĩa là gì
tiáo jiàn fǎn shèHán Việt: ĐIỀU KIỆN PHẢN XẠ
phản xạ có điều kiện
Nghĩa
tiáo jiàn fǎn shèHán Việt: ĐIỀU KIỆN PHẢN XẠ
- phản xạ có điều kiện
Tiếng Anh: conditioned reflex
Chữ thành phần
- 条tiáo · Hán Việt: điềuclause, condition; string, stripe7 nét · Xem thứ tự nét →
- 件jiàn · Hán Việt: kiệnitem, matter; component, part; measure word for events6 nét · Xem thứ tự nét →
- 反fǎn · Hán Việt: phảnreverse, opposite; contrary, anti-4 nét · Xem thứ tự nét →
- 射shè · Hán Việt: xạto shoot, to eject, to emit10 nét · Xem thứ tự nét →