条件反应條件反應 nghĩa là gì
tiáo jiàn fǎn yìngHán Việt: ĐIỀU KIỆN PHẢN ỨNG
phản ứng có điều kiện
Nghĩa
tiáo jiàn fǎn yìngHán Việt: ĐIỀU KIỆN PHẢN ỨNG
- phản ứng có điều kiện
Tiếng Anh: conditioned response
Chữ thành phần
- 条tiáo · Hán Việt: điềuclause, condition; string, stripe7 nét · Xem thứ tự nét →
- 件jiàn · Hán Việt: kiệnitem, matter; component, part; measure word for events6 nét · Xem thứ tự nét →
- 反fǎn · Hán Việt: phảnreverse, opposite; contrary, anti-4 nét · Xem thứ tự nét →
- 应yīng · Hán Việt: ứngshould, must; to respond, to handle; to deal with, to cope7 nét · Xem thứ tự nét →