Từ điển › 条件句条件句條件句 nghĩa là gìtiáo jiàn jùHán Việt: ĐIỀU KIỆN CÂUmệnh đề điều kiệnNghĩa tiáo jiàn jùHán Việt: ĐIỀU KIỆN CÂUmệnh đề điều kiệnTiếng Anh: conditional clauseChữ thành phần条tiáo · Hán Việt: điềuclause, condition; string, stripe7 nét · Xem thứ tự nét →件jiàn · Hán Việt: kiệnitem, matter; component, part; measure word for events6 nét · Xem thứ tự nét →句jù, gōu · Hán Việt: câusentence, clause, phrase, paragraph; stanza5 nét · Xem thứ tự nét →