Từ điển › 条件式条件式條件式 nghĩa là gìtiáo jiàn shìHán Việt: ĐIỀU KIỆN THỨCcó điều kiệnNghĩa tiáo jiàn shìHán Việt: ĐIỀU KIỆN THỨCcó điều kiệnTiếng Anh: conditionalChữ thành phần条tiáo · Hán Việt: điềuclause, condition; string, stripe7 nét · Xem thứ tự nét →件jiàn · Hán Việt: kiệnitem, matter; component, part; measure word for events6 nét · Xem thứ tự nét →式shì · Hán Việt: thứcformula, pattern, rule, style, system6 nét · Xem thứ tự nét →