条例條例 nghĩa là gì
tiáo lìHán Việt: ĐIỀU LỀ
quy định; quy tắc; bộ quy tắc; pháp lệnh; điều luật
Nghĩa
tiáo lìHSK 7Hán Việt: ĐIỀU LỀPhổ biến #4946
- quy định; quy tắc; bộ quy tắc; pháp lệnh; điều luật
Tiếng Anh: regulations; rules; code of conduct; ordinances; statutes