Từ điển › 条几条几條幾 nghĩa là gìtiáo jīHán Việt: ĐIỀU KỈbàn dài hẹpNghĩa tiáo jīHán Việt: ĐIỀU KỈbàn dài hẹpTiếng Anh: long narrow tableChữ thành phần条tiáo · Hán Việt: điềuclause, condition; string, stripe7 nét · Xem thứ tự nét →几jǐ · Hán Việt: kỉsmall table; how many; a few, some2 nét · Xem thứ tự nét →