条子條子 nghĩa là gì
tiáo ziHán Việt: ĐIỀU TÍ
mẩu ghi chú
Nghĩa
tiáo ziHán Việt: ĐIỀU TÍ
- mẩu ghi chú
- mảnh giấy
- sọc
- (tiếng lóng) cảnh sát
- (cũ) gái mại dâm
Tiếng Anh: short note; slip of paper; stripe; (slang) cop; (old) prostitute
tiáo ziHán Việt: ĐIỀU TÍ
mẩu ghi chú
Tiếng Anh: short note; slip of paper; stripe; (slang) cop; (old) prostitute