Từ điển › 条形图条形图條形圖 nghĩa là gìtiáo xíng túHán Việt: ĐIỀU HÌNH ĐỒbiểu đồ thanhNghĩa tiáo xíng túHán Việt: ĐIỀU HÌNH ĐỒbiểu đồ thanhTiếng Anh: bar chartChữ thành phần条tiáo · Hán Việt: điềuclause, condition; string, stripe7 nét · Xem thứ tự nét →形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →