条形燃料條形燃料 nghĩa là gì
tiáo xíng rán liàoHán Việt: ĐIỀU HÌNH NHEN LIỆU
thanh nhiên liệu
Nghĩa
tiáo xíng rán liàoHán Việt: ĐIỀU HÌNH NHEN LIỆU
- thanh nhiên liệu
Chữ thành phần
- 条tiáo · Hán Việt: điềuclause, condition; string, stripe7 nét · Xem thứ tự nét →
- 形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →
- 燃rán · Hán Việt: nhento ignite, to burn; combustion16 nét · Xem thứ tự nét →
- 料liào · Hán Việt: liệuingredients, materials; to conjecture, to guess10 nét · Xem thứ tự nét →