Từ điển › 条形码条形码條形碼 nghĩa là gìtiáo xíng mǎmã vạchNghĩa tiáo xíng mǎmã vạchTiếng Anh: barcodeChữ thành phần条tiáo · Hán Việt: điềuclause, condition; string, stripe7 nét · Xem thứ tự nét →形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →码mǎnumber, numeral, symbol; yard8 nét · Xem thứ tự nét →