Từ điển › 条案条案條案 nghĩa là gìtiáo ànHán Việt: ĐIỀU ANbàn dài hẹpNghĩa tiáo ànHán Việt: ĐIỀU ANbàn dài hẹpTiếng Anh: long narrow tableChữ thành phần条tiáo · Hán Việt: điềuclause, condition; string, stripe7 nét · Xem thứ tự nét →案àn · Hán Việt: an, án, yênfile, legal case; bench, table10 nét · Xem thứ tự nét →