条款條款 nghĩa là gì
tiáo kuǎnHán Việt: ĐIỀU KHOẢN
điều khoản (của hợp đồng hoặc luật)
Nghĩa
tiáo kuǎnHSK 7Hán Việt: ĐIỀU KHOẢN
- điều khoản (của hợp đồng hoặc luật)
- LT:項|项[xiang4]
Tiếng Anh: clause (of contract or law); CL:項|项[xiang4]
tiáo kuǎnHán Việt: ĐIỀU KHOẢN
điều khoản (của hợp đồng hoặc luật)
Tiếng Anh: clause (of contract or law); CL:項|项[xiang4]