Từ điển › 条理条理條理 nghĩa là gìtiáo lǐHán Việt: ĐIỀU LÍsắp xếpNghĩa tiáo lǐHán Việt: ĐIỀU LÍsắp xếptrật tựngăn nắpTiếng Anh: arrangement; order; tidinessChữ thành phần条tiáo · Hán Việt: điềuclause, condition; string, stripe7 nét · Xem thứ tự nét →理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →