条痕條痕 nghĩa là gì
tiáo hénHán Việt: ĐIỀU HẰN
vết lằn (ví dụ: do roi đánh)
Nghĩa
tiáo hénHán Việt: ĐIỀU HẰN
- vết lằn (ví dụ: do roi đánh)
- vệt
Tiếng Anh: weal (e.g. from whipping); streak
tiáo hénHán Việt: ĐIỀU HẰN
vết lằn (ví dụ: do roi đánh)
Tiếng Anh: weal (e.g. from whipping); streak