Từ điển › 条约条约條約 nghĩa là gìtiáo yuēHán Việt: ĐIỀU ƯỚChiệp ướcNghĩa tiáo yuēHSK 7Hán Việt: ĐIỀU ƯỚChiệp ướcthỏa thuậnLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: treaty; pact; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần条tiáo · Hán Việt: điềuclause, condition; string, stripe7 nét · Xem thứ tự nét →约yuē · Hán Việt: ướctreaty, covenant, agreement6 nét · Xem thứ tự nét →